Are

Are(Danh từ)
Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 100 mét vuông
Are — a unit of area equal to 100 square meters, commonly used to measure land (especially fields or plots).
面积单位,等于100平方米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) are / (informal) 're — động từ (to be: số nhiều và ngôi thứ hai số ít trong hiện tại). Động từ to be ở dạng chia cho I/you/we/they, dùng để nối chủ ngữ với tính từ, danh từ hoặc trạng từ, biểu thị trạng thái hoặc sự tồn tại cơ bản. Dùng (formal) trong văn viết và nói trang trọng; dạng rút gọn (informal) 're phổ biến trong giao tiếp thân mật, văn nói và tin nhắn.
(formal) are / (informal) 're — động từ (to be: số nhiều và ngôi thứ hai số ít trong hiện tại). Động từ to be ở dạng chia cho I/you/we/they, dùng để nối chủ ngữ với tính từ, danh từ hoặc trạng từ, biểu thị trạng thái hoặc sự tồn tại cơ bản. Dùng (formal) trong văn viết và nói trang trọng; dạng rút gọn (informal) 're phổ biến trong giao tiếp thân mật, văn nói và tin nhắn.
