Át

Át(Động từ)
Làm cho che lấp và đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn
To overpower or overshadow; to cover up and push aside by a stronger force or effect
掩盖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
át (English: ace) (formal) — danh từ. Từ chỉ lá bài có giá trị cao nhất trong nhiều trò chơi hoặc người/vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực. Dùng (formal) khi nói về bài tây, kỹ năng chuyên môn hoặc xếp hạng; dùng (informal) không phổ biến, có thể dùng từ lóng khác như “số một” trong giao tiếp thân mật.
át (English: ace) (formal) — danh từ. Từ chỉ lá bài có giá trị cao nhất trong nhiều trò chơi hoặc người/vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực. Dùng (formal) khi nói về bài tây, kỹ năng chuyên môn hoặc xếp hạng; dùng (informal) không phổ biến, có thể dùng từ lóng khác như “số một” trong giao tiếp thân mật.
