ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Át trong tiếng Anh

Át

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Át(Động từ)

01

Làm cho che lấp và đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn

To overpower or overshadow; to cover up and push aside by a stronger force or effect

掩盖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/át/

át (English: ace) (formal) — danh từ. Từ chỉ lá bài có giá trị cao nhất trong nhiều trò chơi hoặc người/vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực. Dùng (formal) khi nói về bài tây, kỹ năng chuyên môn hoặc xếp hạng; dùng (informal) không phổ biến, có thể dùng từ lóng khác như “số một” trong giao tiếp thân mật.

át (English: ace) (formal) — danh từ. Từ chỉ lá bài có giá trị cao nhất trong nhiều trò chơi hoặc người/vật xuất sắc nhất trong một lĩnh vực. Dùng (formal) khi nói về bài tây, kỹ năng chuyên môn hoặc xếp hạng; dùng (informal) không phổ biến, có thể dùng từ lóng khác như “số một” trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.