Au

Au(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố vàng
The chemical symbol for the element gold (Au)
金元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Au(Tính từ)
[màu sắc, thường là đỏ] tươi ửng lên, trông thích mắt
Rosy; having a fresh, slightly red or pinkish color that looks healthy or attractive
红润的,健康的颜色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
au (formal: after a while; informal: soon) — trạng từ. Từ chỉ thời gian báo hiệu việc gì xảy ra không lâu nữa, thường dùng để nói rằng hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian ngắn. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc thông báo; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn với bạn bè hoặc người quen để tỏ ý gọn, nhanh.
au (formal: after a while; informal: soon) — trạng từ. Từ chỉ thời gian báo hiệu việc gì xảy ra không lâu nữa, thường dùng để nói rằng hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian ngắn. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc thông báo; dùng (informal) trong hội thoại thân mật, tin nhắn với bạn bè hoặc người quen để tỏ ý gọn, nhanh.
