ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Axit amin trong tiếng Anh

Axit amin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Axit amin(Danh từ)

01

Hợp chất hữu cơ có chứa nhóm amin (-NH₂) và nhóm cacboxyl (-COOH), là thành phần cơ bản cấu tạo nên protein trong cơ thể sinh vật.

A type of organic compound that contains an amino group (-NH2) and a carboxyl group (-COOH); amino acids are the basic building blocks that make up proteins in living organisms.

氨基酸是构成蛋白质的基本成分。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/axit amin/

Axit amin (English: amino acid) (formal) — danh từ: hợp chất hữu cơ cấu thành protein. Axit amin là đơn vị cấu trúc cơ bản của protein, tham gia tổng hợp và chuyển hóa trong cơ thể. Dùng thuật ngữ chính thức trong sinh học, y học và dinh dưỡng; hiếm khi có dạng thông tục, nên dùng (formal) trong văn bản khoa học, giáo dục và hướng dẫn dinh dưỡng hàng ngày.

Axit amin (English: amino acid) (formal) — danh từ: hợp chất hữu cơ cấu thành protein. Axit amin là đơn vị cấu trúc cơ bản của protein, tham gia tổng hợp và chuyển hóa trong cơ thể. Dùng thuật ngữ chính thức trong sinh học, y học và dinh dưỡng; hiếm khi có dạng thông tục, nên dùng (formal) trong văn bản khoa học, giáo dục và hướng dẫn dinh dưỡng hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.