Ấy

Ấy(Đại từ)
Từ dùng để chỉ cái đã được nhắc tới, biết tới, nhưng không ở kề bên người nói hoặc không thuộc về hiện tại
A pronoun used to refer to something or someone that has been mentioned or is known, but is not next to the speaker or not part of the present situation (similar to “that” or “the one”).
那(个)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để gọi một cách thân mật người thuộc hàng bạn bè còn ít tuổi, thường không biết tên hoặc tránh gọi tên
A casual way to refer to someone (usually a friend or someone younger) whose name you don't know or prefer not to use — like saying “that one” or “that guy/girl” in a familiar, friendly way.
那个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ấy(Thán từ)
Tiếng thốt ra từ đầu câu để gợi sự chú ý và để tỏ ý ngăn cản hay là không bằng lòng, hoặc ý khẳng định
An interjection used at the start of a sentence to get someone’s attention and to show objection, disapproval, or to emphasize a point (similar to “hey,” “wait,” or “now then” in English)
嘿,等等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ấy(Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh như muốn láy lại điều vừa nói đến
A particle used to emphasize or call attention back to something just mentioned (similar to “that very” or “you know, that”)
就是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) that; (informal) he/she/that. Từ 'ấy' là đại từ chỉ định, thường được dùng để chỉ người hoặc vật đã nhắc tới hoặc ở xa. Đại từ này đóng vai trò giống 'đó' nhưng mang sắc thái thân mật hoặc cũ kỹ; có thể dùng là đại từ nhân xưng thay thế 'anh ấy', 'cô ấy' trong văn nói. Dùng (formal) khi cần rõ ràng, trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc kể chuyện nhớ lại.
(formal) that; (informal) he/she/that. Từ 'ấy' là đại từ chỉ định, thường được dùng để chỉ người hoặc vật đã nhắc tới hoặc ở xa. Đại từ này đóng vai trò giống 'đó' nhưng mang sắc thái thân mật hoặc cũ kỹ; có thể dùng là đại từ nhân xưng thay thế 'anh ấy', 'cô ấy' trong văn nói. Dùng (formal) khi cần rõ ràng, trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, văn nói hoặc kể chuyện nhớ lại.
