B40

B40 (Danh từ)
Tên một loại súng phóng lựu chống tăng của Liên Xô (trước đây), có tầm bắn lớn nhất 150m.
B40 — a Soviet-era anti-tank rocket launcher (bazooka-type weapon) with an effective range up to about 150 meters.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
b40: (formal) 'bốn mươi tỷ' (informal) 'bốn mươi tỉ'. Danh từ: con số chỉ giá trị bằng 40.000.000.000. Định nghĩa: dùng để chỉ một số lượng hoặc giá trị tiền tệ rất lớn, thường trong kinh doanh, ngân sách hoặc thống kê. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí thân mật.
b40: (formal) 'bốn mươi tỷ' (informal) 'bốn mươi tỉ'. Danh từ: con số chỉ giá trị bằng 40.000.000.000. Định nghĩa: dùng để chỉ một số lượng hoặc giá trị tiền tệ rất lớn, thường trong kinh doanh, ngân sách hoặc thống kê. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, báo cáo; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc báo chí thân mật.
