Ba

Ba(Danh từ)
Cha [chỉ dùng để xưng gọi]
Dad (used when directly addressing or speaking to one’s father)
爸爸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ba(Chữ số)
Số [ghi bằng 3] liền sau số hai trong dãy số tự nhiên
The number 3; the numeral that comes immediately after two in the natural number sequence
数字三
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba: (formal) three; (informal) three (thường nói là 'ba') — danh từ chỉ số lượng. Ba nghĩa là số đếm đứng sau hai và trước bốn, dùng để xác định số lượng vật, người hoặc thứ tự thứ ba. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em và trong các biểu hiện ngắn gọn.
ba: (formal) three; (informal) three (thường nói là 'ba') — danh từ chỉ số lượng. Ba nghĩa là số đếm đứng sau hai và trước bốn, dùng để xác định số lượng vật, người hoặc thứ tự thứ ba. Dùng dạng trang trọng khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc kỹ thuật; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc với trẻ em và trong các biểu hiện ngắn gọn.
