Ba bảy

Ba bảy(Chữ số)
Số lượng không phải chỉ có một, mà là nhiều [cái khác nhau]
An expression meaning several or many different ones (not just one) — used to indicate a number or variety of things
许多
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba bảy — English: (formal) to chat idly / (informal) to gossip. Từ ghép (động từ) chỉ hành động nói chuyện phiếm, tán gẫu hoặc lan truyền chuyện vặt; thường mang sắc thái không quan trọng hoặc hơi tiêu cực khi là chuyện thị phi. Dùng (formal) khi diễn đạt lịch sự trong văn viết hoặc trao đổi công sở; dùng (informal) khi nói với bạn bè, miêu tả chuyện nhảm, tọc mạch.
ba bảy — English: (formal) to chat idly / (informal) to gossip. Từ ghép (động từ) chỉ hành động nói chuyện phiếm, tán gẫu hoặc lan truyền chuyện vặt; thường mang sắc thái không quan trọng hoặc hơi tiêu cực khi là chuyện thị phi. Dùng (formal) khi diễn đạt lịch sự trong văn viết hoặc trao đổi công sở; dùng (informal) khi nói với bạn bè, miêu tả chuyện nhảm, tọc mạch.
