Bà chằn

Bà chằn(Danh từ)
Người phụ nữ xấu người xấu nết
An unpleasant woman; a woman who is ugly in behavior and character (rude, mean, or nasty)
丑陋的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bà chằn — (formal) dragon lady; (informal) domineering woman. Danh từ, chỉ người phụ nữ hách dịch, độc đoán hoặc khắt khe. Nghĩa phổ biến nhất: một phụ nữ cư xử chuyên quyền, hay chỉ trích và điều khiển người khác. Dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc thảo luận lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miệt thị hoặc chế giễu, nên tránh trong ngữ cảnh trang trọng.
bà chằn — (formal) dragon lady; (informal) domineering woman. Danh từ, chỉ người phụ nữ hách dịch, độc đoán hoặc khắt khe. Nghĩa phổ biến nhất: một phụ nữ cư xử chuyên quyền, hay chỉ trích và điều khiển người khác. Dùng (formal) trong văn viết, dịch thuật hoặc thảo luận lịch sự; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miệt thị hoặc chế giễu, nên tránh trong ngữ cảnh trang trọng.
