ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bà cô trong tiếng Anh

Bà cô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bà cô(Danh từ)

01

Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà đã chết

An unmarried woman who is older than the typical marrying age; an older single woman (often implying she never married)

未婚的年长女性

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người phụ nữ khó tính, cay nghiệt [thường dùng làm tiếng rủa, mắng]

A nasty, mean woman (used as an insult) — a spiteful, ill-tempered woman often called a curse or insult

恶毒的女人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bà cô/

bà cô: (formal) aunt, (informal) aunty; danh từ. Bà cô chỉ người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình hoặc họ hàng—thường là chị em của bố mẹ hoặc vợ/chồng của chú, bác. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu trang trọng hoặc khi nói với người lạ; dùng (informal) thân mật trong giao tiếp gia đình, với trẻ em hoặc bạn bè để thể hiện tình cảm gần gũi.

bà cô: (formal) aunt, (informal) aunty; danh từ. Bà cô chỉ người phụ nữ lớn tuổi trong gia đình hoặc họ hàng—thường là chị em của bố mẹ hoặc vợ/chồng của chú, bác. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu trang trọng hoặc khi nói với người lạ; dùng (informal) thân mật trong giao tiếp gia đình, với trẻ em hoặc bạn bè để thể hiện tình cảm gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.