Bá hộ

Bá hộ(Danh từ)
Người giàu có ở nông thôn ngày trước
A wealthy landowner or rich man from a rural village (an old-fashioned term for a prosperous country landowner)
乡村富豪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bá hộ — English: (formal) local boss, (informal) gang leader. Danh từ. Danh từ chỉ người có quyền lực mạnh trong khu vực, thường đứng đầu một băng nhóm hoặc chi phối sinh hoạt địa phương. Dùng (formal) khi dịch sang văn phong trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp suồng sã, kể chuyện đời thường hoặc khi nhấn mạnh tính cứng rắn, phi chính thức của người đó.
bá hộ — English: (formal) local boss, (informal) gang leader. Danh từ. Danh từ chỉ người có quyền lực mạnh trong khu vực, thường đứng đầu một băng nhóm hoặc chi phối sinh hoạt địa phương. Dùng (formal) khi dịch sang văn phong trang trọng hoặc báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp suồng sã, kể chuyện đời thường hoặc khi nhấn mạnh tính cứng rắn, phi chính thức của người đó.
