Bà hoàng

Bà hoàng(Danh từ)
Người phụ nữ đứng đầu, có quyền uy cao trong cung đình hoặc trong một nhóm người nào đó; hoàng hậu.
A queen or empress; a woman who is the head and holds great authority and prestige (often the queen consort or a powerful female leader)
女王,王后
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người phụ nữ được kính trọng như ông vua trong một lĩnh vực hay một tầng lớp xã hội; người phụ nữ quyền uy hoặc quyền lực trong xã hội.
A woman who is highly respected and holds great power or influence in a particular field or social circle; a female leader or authority figure (literally “queen” or “empress” of her domain)
受到尊敬的女性领导者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bà hoàng — (formal) queen; (informal) boss lady. Danh từ. Chỉ phụ nữ có quyền lực, quyền uy, được kính trọng hoặc nắm quyền chi phối trong gia đình, công ty hay xã hội. Sử dụng (formal) khi dịch trang trọng, văn viết hoặc nói về vị thế thực tế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc trêu phụ nữ quyền lực, phong cách tự tin.
bà hoàng — (formal) queen; (informal) boss lady. Danh từ. Chỉ phụ nữ có quyền lực, quyền uy, được kính trọng hoặc nắm quyền chi phối trong gia đình, công ty hay xã hội. Sử dụng (formal) khi dịch trang trọng, văn viết hoặc nói về vị thế thực tế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc trêu phụ nữ quyền lực, phong cách tự tin.
