ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bà hoàng trong tiếng Anh

Bà hoàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bà hoàng(Danh từ)

01

Người phụ nữ đứng đầu, có quyền uy cao trong cung đình hoặc trong một nhóm người nào đó; hoàng hậu.

A queen or empress; a woman who is the head and holds great authority and prestige (often the queen consort or a powerful female leader)

女王,王后

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người phụ nữ được kính trọng như ông vua trong một lĩnh vực hay một tầng lớp xã hội; người phụ nữ quyền uy hoặc quyền lực trong xã hội.

A woman who is highly respected and holds great power or influence in a particular field or social circle; a female leader or authority figure (literally “queen” or “empress” of her domain)

受到尊敬的女性领导者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bà hoàng/

bà hoàng — (formal) queen; (informal) boss lady. Danh từ. Chỉ phụ nữ có quyền lực, quyền uy, được kính trọng hoặc nắm quyền chi phối trong gia đình, công ty hay xã hội. Sử dụng (formal) khi dịch trang trọng, văn viết hoặc nói về vị thế thực tế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc trêu phụ nữ quyền lực, phong cách tự tin.

bà hoàng — (formal) queen; (informal) boss lady. Danh từ. Chỉ phụ nữ có quyền lực, quyền uy, được kính trọng hoặc nắm quyền chi phối trong gia đình, công ty hay xã hội. Sử dụng (formal) khi dịch trang trọng, văn viết hoặc nói về vị thế thực tế; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để khen hoặc trêu phụ nữ quyền lực, phong cách tự tin.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.