Ba khía

Ba khía(Danh từ)
Cáy sống ở nước mặn, to bằng nắm tay
A small saltwater crab about the size of a fist (used as seafood)
一种小型咸水蟹,拳头大小
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba khía — English: fiddler crab (formal). danh từ. Ba khía là loại cua nhỏ sống ở vùng cửa sông, thường muối chua để ăn. Danh từ chỉ con vật và món ăn truyền thống miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức khi viết báo, hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày với người quen hoặc khi nhắc món ăn đặc sản.
ba khía — English: fiddler crab (formal). danh từ. Ba khía là loại cua nhỏ sống ở vùng cửa sông, thường muối chua để ăn. Danh từ chỉ con vật và món ăn truyền thống miền Nam Việt Nam. Dùng từ chính thức khi viết báo, hướng dẫn ẩm thực; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày với người quen hoặc khi nhắc món ăn đặc sản.
