Ba lém

Ba lém(Tính từ)
Lém lỉnh, nói nhiều
Cheeky; talkative in a playful or slightly impudent way (full of playful boldness or sauciness)
调皮的,爱说笑的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba lém — English: (informal) show-off, braggart. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa: chỉ người thích khoe khoang, ra vẻ quan trọng hoặc phô trương để gây chú ý. Dùng trong văn nói, thân mật để nhận xét tiêu cực về thái độ kiêu ngạo; không dùng trong văn bản trang trọng. Trong bối cảnh lịch sự hoặc viết báo nên chọn các từ trang trọng hơn như “kẻ khoe khoang” hoặc “người kiêu ngạo”.
ba lém — English: (informal) show-off, braggart. Từ loại: danh từ (thông tục). Nghĩa: chỉ người thích khoe khoang, ra vẻ quan trọng hoặc phô trương để gây chú ý. Dùng trong văn nói, thân mật để nhận xét tiêu cực về thái độ kiêu ngạo; không dùng trong văn bản trang trọng. Trong bối cảnh lịch sự hoặc viết báo nên chọn các từ trang trọng hơn như “kẻ khoe khoang” hoặc “người kiêu ngạo”.
