ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ba-lông trong tiếng Anh

Ba-lông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ba-lông(Danh từ)

01

Quả bóng tròn; khí cầu (phiên âm từ tiếng Anh balloon)

Balloon — a round inflatable toy or decorative object; also means an air-filled craft (balloon)

气球

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ba-lông/

(formal) balloon, (informal) ba lô (note: regional) — danh từ: quả bóng bơm hơi dùng để trang trí, chơi hoặc biểu diễn. Từ chỉ vật rỗng, nhẹ khi chứa khí và có thể thổi phồng bằng hơi hoặc khí. Dùng (formal) khi nói về đồ trang trí, khoa học, hoặc tên tiếng Anh chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cách gọi không chính thức.

(formal) balloon, (informal) ba lô (note: regional) — danh từ: quả bóng bơm hơi dùng để trang trí, chơi hoặc biểu diễn. Từ chỉ vật rỗng, nhẹ khi chứa khí và có thể thổi phồng bằng hơi hoặc khí. Dùng (formal) khi nói về đồ trang trí, khoa học, hoặc tên tiếng Anh chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cách gọi không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.