Ba-lông

Ba-lông(Danh từ)
Quả bóng tròn; khí cầu (phiên âm từ tiếng Anh balloon)
Balloon — a round inflatable toy or decorative object; also means an air-filled craft (balloon)
气球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) balloon, (informal) ba lô (note: regional) — danh từ: quả bóng bơm hơi dùng để trang trí, chơi hoặc biểu diễn. Từ chỉ vật rỗng, nhẹ khi chứa khí và có thể thổi phồng bằng hơi hoặc khí. Dùng (formal) khi nói về đồ trang trí, khoa học, hoặc tên tiếng Anh chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cách gọi không chính thức.
(formal) balloon, (informal) ba lô (note: regional) — danh từ: quả bóng bơm hơi dùng để trang trí, chơi hoặc biểu diễn. Từ chỉ vật rỗng, nhẹ khi chứa khí và có thể thổi phồng bằng hơi hoặc khí. Dùng (formal) khi nói về đồ trang trí, khoa học, hoặc tên tiếng Anh chính thức; dùng (informal) khi nói ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt cách gọi không chính thức.
