Bà ngoại

Bà ngoại(Danh từ)
Người sinh ra mẹ mình
Maternal grandmother — the woman who is your mother’s mother (the person who gave birth to your mother).
外祖母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) grandmother; (informal) grandma. Danh từ: chỉ mẹ của mẹ, người lớn trong gia đình thuộc thế hệ trước. Định nghĩa ngắn gọn: bà ngoại là người phụ nữ làm mẹ của mẹ bạn, thường đảm nhiệm vai trò chăm sóc, truyền thống và gia đình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ hoặc giới thiệu trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện với người trong gia đình hoặc bạn bè.
(formal) grandmother; (informal) grandma. Danh từ: chỉ mẹ của mẹ, người lớn trong gia đình thuộc thế hệ trước. Định nghĩa ngắn gọn: bà ngoại là người phụ nữ làm mẹ của mẹ bạn, thường đảm nhiệm vai trò chăm sóc, truyền thống và gia đình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giấy tờ hoặc giới thiệu trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện với người trong gia đình hoặc bạn bè.
