ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ba phải trong tiếng Anh

Ba phải

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ba phải(Tính từ)

01

Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có hoặc không dám bộc lộ quan điểm, chính kiến riêng

Agreeing with everyone or always saying what others want to hear instead of expressing your own opinion; unprincipled, people-pleasing

迎合他人,不敢表达自己意见

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ba phải/

(formal) opportunism; (informal) 'ba phải' as no direct English slang equivalent. Từ loại: danh từ (cách nói miệt thị). Định nghĩa ngắn: chỉ thái độ, hành vi luôn thay đổi lập trường để lấy lòng mọi người, không có nguyên tắc vững vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng; dùng nguyên từ Việt (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn miêu tả thái độ xấu, thiếu chính kiến.

(formal) opportunism; (informal) 'ba phải' as no direct English slang equivalent. Từ loại: danh từ (cách nói miệt thị). Định nghĩa ngắn: chỉ thái độ, hành vi luôn thay đổi lập trường để lấy lòng mọi người, không có nguyên tắc vững vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng; dùng nguyên từ Việt (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn miêu tả thái độ xấu, thiếu chính kiến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.