Ba phải

Ba phải(Tính từ)
Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có hoặc không dám bộc lộ quan điểm, chính kiến riêng
Agreeing with everyone or always saying what others want to hear instead of expressing your own opinion; unprincipled, people-pleasing
迎合他人,不敢表达自己意见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) opportunism; (informal) 'ba phải' as no direct English slang equivalent. Từ loại: danh từ (cách nói miệt thị). Định nghĩa ngắn: chỉ thái độ, hành vi luôn thay đổi lập trường để lấy lòng mọi người, không có nguyên tắc vững vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng; dùng nguyên từ Việt (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn miêu tả thái độ xấu, thiếu chính kiến.
(formal) opportunism; (informal) 'ba phải' as no direct English slang equivalent. Từ loại: danh từ (cách nói miệt thị). Định nghĩa ngắn: chỉ thái độ, hành vi luôn thay đổi lập trường để lấy lòng mọi người, không có nguyên tắc vững vàng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh trang trọng; dùng nguyên từ Việt (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn miêu tả thái độ xấu, thiếu chính kiến.
