Ba-ri-e

Ba-ri-e (Danh từ)
Rào cản ngang đường (phiên âm từ tiếng Anh barrier)
Barrier — a physical obstacle or fence that blocks or restricts passage
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
barie (hoặc barrier) (formal: barrier) (informal: rào chắn) — danh từ. Danh từ chỉ vật chắn, khung hoặc rào dùng để ngăn lối, phân luồng giao thông hoặc chặn khu vực; cũng dùng nghĩa bóng cho trở ngại. Dùng hình thức formal “barrier” trong văn viết, kỹ thuật, pháp lý; dùng “rào chắn” trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi mô tả vật chắn cụ thể trên đường.
barie (hoặc barrier) (formal: barrier) (informal: rào chắn) — danh từ. Danh từ chỉ vật chắn, khung hoặc rào dùng để ngăn lối, phân luồng giao thông hoặc chặn khu vực; cũng dùng nghĩa bóng cho trở ngại. Dùng hình thức formal “barrier” trong văn viết, kỹ thuật, pháp lý; dùng “rào chắn” trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi mô tả vật chắn cụ thể trên đường.
