Ba sinh

Ba sinh(Danh từ)
Đời đời kiếp kiếp [thường nói về tình duyên gắn bó với nhau], theo quan niệm của đạo Phật
Lifetimes (literally “three lives”) — used in Buddhist belief to mean being bound together across many lifetimes, often said about lovers or souls fated to be together
三生三世
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba sinh: (formal) three births; (informal) ba lần sinh. Danh từ. Ba sinh chỉ việc một người trải qua ba lần sinh hoặc ba lần sinh đẻ trong đời; thường dùng trong bối cảnh gia đình, dân số hoặc bệnh án sản phụ. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, hồ sơ y tế; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện dân gian, tường thuật miệng.
ba sinh: (formal) three births; (informal) ba lần sinh. Danh từ. Ba sinh chỉ việc một người trải qua ba lần sinh hoặc ba lần sinh đẻ trong đời; thường dùng trong bối cảnh gia đình, dân số hoặc bệnh án sản phụ. Dùng hình thức chính thức khi viết báo, hồ sơ y tế; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện dân gian, tường thuật miệng.
