Bà trẻ

Bà trẻ(Danh từ)
Vợ lẽ của ông nội hoặc ông ngoại
The second wife (a concubine) of one's grandfather; a grandmother who is not the first wife
祖母的第二任妻子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Em gái hoặc em dâu của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại
(informal) a younger sister or sister-in-law of one’s grandparents (e.g., the younger sister of grandfather or grandmother) — equivalent to “younger grandaunt” or “younger great-aunt”
外祖母的妹妹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bà trẻ: (formal) young woman; (informal) girl. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người phụ nữ còn trẻ hoặc gái trẻ tuổi, thường nói về vẻ ngoài, tuổi tác hoặc trải nghiệm còn non. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc nói lịch sự, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả thân thuộc; tránh gọi người lớn tuổi bằng từ này để không gây khó chịu.
bà trẻ: (formal) young woman; (informal) girl. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: chỉ người phụ nữ còn trẻ hoặc gái trẻ tuổi, thường nói về vẻ ngoài, tuổi tác hoặc trải nghiệm còn non. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc nói lịch sự, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả thân thuộc; tránh gọi người lớn tuổi bằng từ này để không gây khó chịu.
