Bản dịch của từ Bà vú trong tiếng Anh

Bà vú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bà vú(Danh từ)

01

Người nữ giúp việc trong gia đình, thường là người chăm sóc, trông nom trẻ con hoặc làm các công việc trong nhà.

A female domestic helper or nanny who works in a household, usually caring for and looking after children and doing household chores.

保姆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.