ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bà vú trong tiếng Anh

Bà vú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bà vú(Danh từ)

01

Người nữ giúp việc trong gia đình, thường là người chăm sóc, trông nom trẻ con hoặc làm các công việc trong nhà.

A female domestic helper or nanny who works in a household, usually caring for and looking after children and doing household chores.

保姆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bà vú/

bà vú — (formal) nursemaid, wet nurse; (informal) nanny. Danh từ. Bà vú chỉ người lớn chăm sóc trẻ, có thể cho trẻ bú hoặc trông nom hàng ngày. Dùng (formal) khi cần thuật ngữ lịch sự, y tế hoặc lịch sử; dùng (informal) khi nói thân mật, đời thường về người giữ trẻ trong gia đình. Tránh dùng nếu cần diễn đạt chuyên môn như y tá hay bảo mẫu hiện đại.

bà vú — (formal) nursemaid, wet nurse; (informal) nanny. Danh từ. Bà vú chỉ người lớn chăm sóc trẻ, có thể cho trẻ bú hoặc trông nom hàng ngày. Dùng (formal) khi cần thuật ngữ lịch sự, y tế hoặc lịch sử; dùng (informal) khi nói thân mật, đời thường về người giữ trẻ trong gia đình. Tránh dùng nếu cần diễn đạt chuyên môn như y tá hay bảo mẫu hiện đại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.