Bá vương

Bá vương(Danh từ)
Người nắm quyền thống trị, chiếm cứ một phương trong thời phong kiến [nói khái quát]
A feudal ruler or warlord who holds power over and controls a region (in historical, pre-modern contexts)
封建统治者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bá vương — (formal) overlord; (informal) kingpin. Danh từ. Danh từ chỉ người nắm quyền lực tối cao, thống trị hoặc cai trị một vùng, tổ chức hay nhóm. Thường dùng trong văn viết lịch sử, chính trị hoặc mô tả quyền lực lớn (formal); hình thức thân mật hoặc bóng bẩy có thể dùng (informal) khi nói về người đứng đầu có ảnh hưởng mạnh hoặc kẻ cầm đầu trong bối cảnh đời thường.
bá vương — (formal) overlord; (informal) kingpin. Danh từ. Danh từ chỉ người nắm quyền lực tối cao, thống trị hoặc cai trị một vùng, tổ chức hay nhóm. Thường dùng trong văn viết lịch sử, chính trị hoặc mô tả quyền lực lớn (formal); hình thức thân mật hoặc bóng bẩy có thể dùng (informal) khi nói về người đứng đầu có ảnh hưởng mạnh hoặc kẻ cầm đầu trong bối cảnh đời thường.
