ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ba xu trong tiếng Anh

Ba xu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ba xu(Tính từ)

01

Rẻ tiền, không có giá trị, ý nghĩa gì, không có gì đáng kể

Cheap, worthless, of little or no value; something insignificant or trivial

便宜的,无价值的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ba xu/

ba xu — (formal) three cents / three coins; (informal) a trifle, peanuts. Danh từ: đơn vị tiền rất nhỏ hoặc vật có giá trị nhỏ. Định nghĩa ngắn: chỉ số tiền ít ỏi hoặc vật/việc không quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch nghĩa đếm tiền thực tế, dùng informal khi nói chê bai, xuống giá hoặc miêu tả điều không đáng kể trong giao tiếp thân mật.

ba xu — (formal) three cents / three coins; (informal) a trifle, peanuts. Danh từ: đơn vị tiền rất nhỏ hoặc vật có giá trị nhỏ. Định nghĩa ngắn: chỉ số tiền ít ỏi hoặc vật/việc không quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch nghĩa đếm tiền thực tế, dùng informal khi nói chê bai, xuống giá hoặc miêu tả điều không đáng kể trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.