Ba xu

Ba xu(Tính từ)
Rẻ tiền, không có giá trị, ý nghĩa gì, không có gì đáng kể
Cheap, worthless, of little or no value; something insignificant or trivial
便宜的,无价值的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ba xu — (formal) three cents / three coins; (informal) a trifle, peanuts. Danh từ: đơn vị tiền rất nhỏ hoặc vật có giá trị nhỏ. Định nghĩa ngắn: chỉ số tiền ít ỏi hoặc vật/việc không quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch nghĩa đếm tiền thực tế, dùng informal khi nói chê bai, xuống giá hoặc miêu tả điều không đáng kể trong giao tiếp thân mật.
ba xu — (formal) three cents / three coins; (informal) a trifle, peanuts. Danh từ: đơn vị tiền rất nhỏ hoặc vật có giá trị nhỏ. Định nghĩa ngắn: chỉ số tiền ít ỏi hoặc vật/việc không quan trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch nghĩa đếm tiền thực tế, dùng informal khi nói chê bai, xuống giá hoặc miêu tả điều không đáng kể trong giao tiếp thân mật.
