Bạc cắc

Bạc cắc(Danh từ)
Tiền hào.
Small coin worth one-tenth of a dong (a 10-hào coin)
十分之一的硬币
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một số lượng rất ít tiền.
A tiny amount of money; very little cash (often coins)
少量的钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đổi tiền ra bạc cắc.
Small-denomination coins (change); coins of low value used as small change — e.g., exchanging larger bills for small coins
零钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) coin; (informal) small change. danh từ. Bạc cắc là từ chỉ đồng tiền kim loại mệnh giá nhỏ, tức tiền lẻ dùng để trả món nhỏ hoặc trả thừa. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, (formal) phù hợp văn viết hoặc diễn đạt rõ nghĩa, (informal) dùng khi nói chuyện thân mật, dân dã hoặc chỉ tiền lẻ không đáng kể; tránh dùng (informal) trong văn bản trang trọng.
(formal) coin; (informal) small change. danh từ. Bạc cắc là từ chỉ đồng tiền kim loại mệnh giá nhỏ, tức tiền lẻ dùng để trả món nhỏ hoặc trả thừa. Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, (formal) phù hợp văn viết hoặc diễn đạt rõ nghĩa, (informal) dùng khi nói chuyện thân mật, dân dã hoặc chỉ tiền lẻ không đáng kể; tránh dùng (informal) trong văn bản trang trọng.
