Bắc nam

Bắc nam(Danh từ)
Phương bắc và phương nam; thường dùng [viết hoa] để nói về sự phân li xa cách giữa những người thân
The North and the South; often capitalized to refer to a long-lasting or deep separation between loved ones (e.g., a wide divide between family members)
南北分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) north and south; (informal) N/A — danh từ ghép chỉ hai phương hướng hoặc hai vùng địa lý trái ngược nhau. Nghĩa phổ biến: bắc nam dùng để diễn tả chiều hướng, khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa phía bắc và phía nam. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về địa lý, chính trị, giao thông; ít dùng dạng thân mật vì không có từ thông dụng thay thế, có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh so sánh.
(formal) north and south; (informal) N/A — danh từ ghép chỉ hai phương hướng hoặc hai vùng địa lý trái ngược nhau. Nghĩa phổ biến: bắc nam dùng để diễn tả chiều hướng, khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa phía bắc và phía nam. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về địa lý, chính trị, giao thông; ít dùng dạng thân mật vì không có từ thông dụng thay thế, có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh so sánh.
