Bạc nhược

Bạc nhược(Tính từ)
Quá yếu đuối về tinh thần, không có ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, trở lực dù là nhỏ
Mentally weak or spineless; lacking willpower or determination to face difficulties or opposition, easily giving up even when challenges are small.
精神脆弱,缺乏意志力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạc nhược — (weak, feeble) *(formal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc thiếu quyết tâm. Nghĩa phổ biến là chỉ người hoặc hành động thiếu năng lực, thiếu sức mạnh tinh thần hoặc thể chất. Dùng trong văn viết, mô tả y tế hoặc phê bình trịnh trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn như “yếu” hoặc “mệt”.
bạc nhược — (weak, feeble) *(formal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc thiếu quyết tâm. Nghĩa phổ biến là chỉ người hoặc hành động thiếu năng lực, thiếu sức mạnh tinh thần hoặc thể chất. Dùng trong văn viết, mô tả y tế hoặc phê bình trịnh trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn như “yếu” hoặc “mệt”.
