ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạc nhược trong tiếng Anh

Bạc nhược

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạc nhược(Tính từ)

01

Quá yếu đuối về tinh thần, không có ý chí đấu tranh, không đủ sức vượt qua khó khăn, trở lực dù là nhỏ

Mentally weak or spineless; lacking willpower or determination to face difficulties or opposition, easily giving up even when challenges are small.

精神脆弱,缺乏意志力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạc nhược/

bạc nhược — (weak, feeble) *(formal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc thiếu quyết tâm. Nghĩa phổ biến là chỉ người hoặc hành động thiếu năng lực, thiếu sức mạnh tinh thần hoặc thể chất. Dùng trong văn viết, mô tả y tế hoặc phê bình trịnh trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn như “yếu” hoặc “mệt”.

bạc nhược — (weak, feeble) *(formal)*. Tính từ: diễn tả trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc thiếu quyết tâm. Nghĩa phổ biến là chỉ người hoặc hành động thiếu năng lực, thiếu sức mạnh tinh thần hoặc thể chất. Dùng trong văn viết, mô tả y tế hoặc phê bình trịnh trọng; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ nhẹ nhàng hơn như “yếu” hoặc “mệt”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.