Bạc phận

Bạc phận(Tính từ)
Số phận mỏng manh
Frail in fate; having a fragile or unlucky destiny — used to describe someone whose life seems easily harmed by bad luck or who has an unfortunate, fragile fate.
命运薄弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạc phận — (formal) unlucky; (informal) down on one’s luck. Danh từ ghép/thuật ngữ mô tả số phận kém may mắn. Nghĩa phổ biến: cuộc đời, vận mệnh chịu bất lợi hoặc thất bại liên tục. Dùng (formal) khi giải thích chung, văn viết hoặc phân tích, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi than vãn hoặc chia sẻ cảm thông với người gặp vận rủi.
bạc phận — (formal) unlucky; (informal) down on one’s luck. Danh từ ghép/thuật ngữ mô tả số phận kém may mắn. Nghĩa phổ biến: cuộc đời, vận mệnh chịu bất lợi hoặc thất bại liên tục. Dùng (formal) khi giải thích chung, văn viết hoặc phân tích, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi than vãn hoặc chia sẻ cảm thông với người gặp vận rủi.
