Bạch bích

Bạch bích(Danh từ)
(tên riêng) Một loại đá cẩm thạch màu trắng tinh khiết.
Bạch bích — a proper name for a type of pure white marble (a white, high-quality marble stone).
纯白大理石
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bạch bích(Tính từ)
Màu trắng tinh khiết, trắng sáng như bạch bích.
Pure white; bright white, as clean and clear as freshly bleached or snow-white.
纯白
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạch bích: English (formal) “white jade” (informal) “pale white”; danh từ mô tả vật liệu hoặc màu sắc. Bạch bích chỉ loại ngọc bích trắng hoặc màu trắng tinh khiết, thường dùng để chỉ đá quý, đồ trang sức hoặc tông màu áo quần. Dùng (formal) khi nói về vật liệu, đá quý, nghệ thuật; dùng (informal) khi mô tả màu sắc nhạt, trang phục hoặc miêu tả hình ảnh một cách đời thường.
bạch bích: English (formal) “white jade” (informal) “pale white”; danh từ mô tả vật liệu hoặc màu sắc. Bạch bích chỉ loại ngọc bích trắng hoặc màu trắng tinh khiết, thường dùng để chỉ đá quý, đồ trang sức hoặc tông màu áo quần. Dùng (formal) khi nói về vật liệu, đá quý, nghệ thuật; dùng (informal) khi mô tả màu sắc nhạt, trang phục hoặc miêu tả hình ảnh một cách đời thường.
