ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bạch tạng trong tiếng Anh

Bạch tạng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bạch tạng(Danh từ)

01

Bệnh thiếu sắc tố, làm cho da rất trắng, tóc vàng hoe

Albinism — a condition where a person or animal lacks pigment, causing very pale skin and light or white hair (often with pinkish eyes).

白化病,缺乏色素,皮肤和头发很白

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bạch tạng/

bạch tạng — English: albinism (formal). danh từ. Bạch tạng là tình trạng bẩm sinh thiếu sắc tố melanin ở da, tóc và mắt dẫn đến màu rất nhạt và dễ nhạy cảm với ánh sáng; cũng dùng cho động vật và thực vật. Dùng từ formal trong y học, báo cáo khoa học hoặc miêu tả sinh học; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là “không có sắc tố” nhưng tránh dùng từ xúc phạm.

bạch tạng — English: albinism (formal). danh từ. Bạch tạng là tình trạng bẩm sinh thiếu sắc tố melanin ở da, tóc và mắt dẫn đến màu rất nhạt và dễ nhạy cảm với ánh sáng; cũng dùng cho động vật và thực vật. Dùng từ formal trong y học, báo cáo khoa học hoặc miêu tả sinh học; ít khi có dạng informal, trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là “không có sắc tố” nhưng tránh dùng từ xúc phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.