Bạch thư

Bạch thư (Danh từ)
Một loại thư tín, thường là thư trắng, thư không niêm phong, thường để truyền đạt thông điệp cấp bách hoặc quan trọng trong lịch sử Trung Hoa và Việt Nam.
A type of official or urgent letter, often a plain unsealed note (a “white letter”), historically used in China and Vietnam to deliver urgent or important messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạch thư — (formal) white paper. Danh từ. Bạch thư là tài liệu phân tích chính thức, trình bày quan điểm, giải pháp hoặc chính sách chi tiết của một tổ chức hoặc chính phủ. Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, chính trị, kinh doanh khi cần lập luận chính thức và thuyết phục; dùng (informal) rarely, thông thường chỉ là cách gọi đơn giản trong giao tiếp không chính thức khi thảo luận về tài liệu chính sách.
bạch thư — (formal) white paper. Danh từ. Bạch thư là tài liệu phân tích chính thức, trình bày quan điểm, giải pháp hoặc chính sách chi tiết của một tổ chức hoặc chính phủ. Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, chính trị, kinh doanh khi cần lập luận chính thức và thuyết phục; dùng (informal) rarely, thông thường chỉ là cách gọi đơn giản trong giao tiếp không chính thức khi thảo luận về tài liệu chính sách.
