Bạch tuộc

Bạch tuộc(Danh từ)
Động vật không xương ở biển, cùng họ với mực, thân tròn dẹt, có nhiều tay [còn gọi là vòi] dài để bắt mồi
Octopus — a soft-bodied sea animal related to squids, with a rounded body and several long arms (often called tentacles) used to catch food.
章鱼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạch tuộc — octopus (formal) — squid (informal không chính xác; lưu ý khác nhau) ; danh từ. Bạch tuộc là động vật thân mềm chân vòng, có tám xúc tu và óc phát triển; thường sống ở biển và dùng xúc tu để bắt mồi. Dùng thuật ngữ chính thức để nói khoa học, ẩm thực hoặc học thuật; tránh gọi là “squid” trong văn cảnh chính xác vì mực và bạch tuộc là loài khác nhau; trong hội thoại có thể dùng bạch tuộc cho món ăn hoặc miêu tả chung.
bạch tuộc — octopus (formal) — squid (informal không chính xác; lưu ý khác nhau) ; danh từ. Bạch tuộc là động vật thân mềm chân vòng, có tám xúc tu và óc phát triển; thường sống ở biển và dùng xúc tu để bắt mồi. Dùng thuật ngữ chính thức để nói khoa học, ẩm thực hoặc học thuật; tránh gọi là “squid” trong văn cảnh chính xác vì mực và bạch tuộc là loài khác nhau; trong hội thoại có thể dùng bạch tuộc cho món ăn hoặc miêu tả chung.
