Bạch xà

Bạch xà(Danh từ)
Loài rắn màu trắng.
A white snake — a snake species with white coloration
白蛇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhân vật rắn trắng trong truyền thuyết hoặc truyện cổ dân gian Á Đông, thường gắn với truyện Bạch Xà truyện.
Bạch Xà — the White Snake, a legendary white snake spirit or character in East Asian folklore (famous from the story “Madame White Snake” or “Legend of the White Snake”).
白蛇,东亚传说中的白蛇精灵或角色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bạch xà — white snake (formal), no common informal equivalent. Danh từ. Chỉ loài rắn màu trắng hoặc truyền thuyết về con rắn trắng hóa người; thường dùng để mô tả sinh vật hoặc nhân vật trong văn hóa dân gian. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, nghiên cứu tự nhiên hoặc nói về truyền thuyết; không có dạng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại bình dân nếu không cần chỉ huyền thoại.
bạch xà — white snake (formal), no common informal equivalent. Danh từ. Chỉ loài rắn màu trắng hoặc truyền thuyết về con rắn trắng hóa người; thường dùng để mô tả sinh vật hoặc nhân vật trong văn hóa dân gian. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, nghiên cứu tự nhiên hoặc nói về truyền thuyết; không có dạng thân mật, nên tránh dùng trong hội thoại bình dân nếu không cần chỉ huyền thoại.
