Bài

Bài(Danh từ)
Công trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, có dung lượng vừa phải
A written or musical work or composition that is a complete piece with a moderate length (e.g., an essay, article, song, or short composition)
作品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đầu đề ra cho học sinh theo đó mà viết thành bài
An assignment or topic given to students to write about; a written exercise or composition
作业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những phần nhỏ tương đối hoàn chỉnh trong chương trình học tập, huấn luyện, giảng dạy
Lesson — a single, complete unit or section in a course, training program, or teaching plan
课
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những tấm giấy bồi mỏng, kích thước bằng nhau, có in hình hoặc chữ để làm quân trong một số trò chơi
Thin, equal-sized cards or pieces of cardboard with pictures or words printed on them used as playing pieces in some games (e.g., playing cards or game cards)
纸牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trò chơi dùng các quân bài theo những quy cách nhất định
A card game played with a set of playing cards according to specific rules
纸牌游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách xử trí
Method of handling; way of dealing with (a situation or problem)
处理方法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài(Động từ)
Hoạt động nhằm gạt bỏ
To act in order to get rid of or drive away (something or someone)
驱逐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bài — (formal) lesson, article; (informal) homework — danh từ. Bài chỉ một đơn vị học tập, một đoạn văn, bài viết hoặc bài tập để học/giảng dạy. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, chương trình học, báo chí hoặc mô tả chính thức (lesson, article); dùng informal khi nói nhanh trong lớp về bài tập về nhà hoặc giao nhiệm vụ học sinh (homework).
bài — (formal) lesson, article; (informal) homework — danh từ. Bài chỉ một đơn vị học tập, một đoạn văn, bài viết hoặc bài tập để học/giảng dạy. Dùng dạng formal khi dịch tài liệu, chương trình học, báo chí hoặc mô tả chính thức (lesson, article); dùng informal khi nói nhanh trong lớp về bài tập về nhà hoặc giao nhiệm vụ học sinh (homework).
