Bai bải

Bai bải(Tính từ)
[nói] không ngớt miệng
Talking nonstop; chattering without stopping
不停地说话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bai bải: (informal) “to mess up, to be sloppy” — không có dạng formal phổ biến. Từ này là động từ (động từ chỉ hành vi lộn xộn hoặc làm việc cẩu thả). Nghĩa chính: làm rối, làm hỏng hoặc sắp xếp lộn xộn vật dụng, công việc hoặc tài liệu. Hướng dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
bai bải: (informal) “to mess up, to be sloppy” — không có dạng formal phổ biến. Từ này là động từ (động từ chỉ hành vi lộn xộn hoặc làm việc cẩu thả). Nghĩa chính: làm rối, làm hỏng hoặc sắp xếp lộn xộn vật dụng, công việc hoặc tài liệu. Hướng dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
