ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bài báo cáo trong tiếng Anh

Bài báo cáo

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bài báo cáo(Cụm từ)

01

Bài viết hoặc bản trình bày nhằm trình bày, phân tích và báo cáo thông tin, kết quả nghiên cứu, công việc hoặc sự kiện

A written article or presentation intended to present, analyze, and report information, research results, work, or events

用来展示、分析和报告信息、研究成果、工作或事件的书面文章或演示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bài báo cáo(Danh từ)

01

Một văn bản hoặc tài liệu trình bày kết quả nghiên cứu, phân tích hay đánh giá về một chủ đề cụ thể.

A document or paper presenting the results of research, analysis, or evaluation on a specific topic.

一份展示某一专题研究、分析或评估结果的文件或论文。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bài báo cáo/

"Bài báo cáo" trong tiếng Anh có thể dịch là "report" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ một văn bản hoặc bài nói trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hay phân tích. Thường sử dụng "report" trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên nghiệp (formal). Không có từ tương đương phổ biến trong văn nói thông thường nên chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

"Bài báo cáo" trong tiếng Anh có thể dịch là "report" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ một văn bản hoặc bài nói trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hay phân tích. Thường sử dụng "report" trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên nghiệp (formal). Không có từ tương đương phổ biến trong văn nói thông thường nên chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.