Bãi biển

Bãi biển(Danh từ)
Miền đất ven biển tiếp giáp với mặt nước, có cát hoặc đất đá.
The land area along the coast adjacent to the water, consisting of sand or rocks.
沿海岸边的陆地区域,靠近水边,由沙子或岩石组成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vùng đất ven biển có bãi cát hoặc đá nơi người ta có thể tắm biển và nghỉ ngơi.
An area of land by the coast with sand or rocks where people swim and relax.
海岸边有沙子或石头,人们游泳和休息的地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bãi biển là danh từ chỉ vùng đất bên cạnh biển, nơi có cát hoặc đá và thường dùng để tắm mát, nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh, bãi biển có thể dịch là "beach" (formal và informal đều dùng được). Từ này thích hợp dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và bình thường khi nói về địa điểm ven biển hoặc nơi vui chơi, thư giãn gần nước biển.
Bãi biển là danh từ chỉ vùng đất bên cạnh biển, nơi có cát hoặc đá và thường dùng để tắm mát, nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh, bãi biển có thể dịch là "beach" (formal và informal đều dùng được). Từ này thích hợp dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và bình thường khi nói về địa điểm ven biển hoặc nơi vui chơi, thư giãn gần nước biển.
