ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bãi biển trong tiếng Anh

Bãi biển

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bãi biển(Danh từ)

01

Miền đất ven biển tiếp giáp với mặt nước, có cát hoặc đất đá.

The land area along the coast adjacent to the water, consisting of sand or rocks.

沿海岸边的陆地区域,靠近水边,由沙子或岩石组成。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vùng đất ven biển có bãi cát hoặc đá nơi người ta có thể tắm biển và nghỉ ngơi.

An area of land by the coast with sand or rocks where people swim and relax.

海岸边有沙子或石头,人们游泳和休息的地方。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bãi biển/

Bãi biển là danh từ chỉ vùng đất bên cạnh biển, nơi có cát hoặc đá và thường dùng để tắm mát, nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh, bãi biển có thể dịch là "beach" (formal và informal đều dùng được). Từ này thích hợp dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và bình thường khi nói về địa điểm ven biển hoặc nơi vui chơi, thư giãn gần nước biển.

Bãi biển là danh từ chỉ vùng đất bên cạnh biển, nơi có cát hoặc đá và thường dùng để tắm mát, nghỉ dưỡng. Trong tiếng Anh, bãi biển có thể dịch là "beach" (formal và informal đều dùng được). Từ này thích hợp dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và bình thường khi nói về địa điểm ven biển hoặc nơi vui chơi, thư giãn gần nước biển.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.