Bài cào

Bài cào(Danh từ)
Lối chơi bài ba lá, người được 9 điểm là thắng, 10 điểm là thua
A Vietnamese card game similar to three-card poker. Each player is dealt three cards; the goal is to have the highest score (9 points wins), while scoring 10 points is an automatic loss.
三张牌的越南扑克游戏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bài cào: (formal) scratch card; (informal) lottery card. Danh từ. Là thẻ hoặc phiếu có lớp phủ cần cào để lộ mã số hoặc kết quả trúng thưởng, thường dùng trong trò chơi, khuyến mãi hoặc xổ số. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc giao dịch; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, quảng cáo ngắn hoặc khi nhắc đến trải nghiệm cào vé, đặc biệt trong bối cảnh giải trí.
bài cào: (formal) scratch card; (informal) lottery card. Danh từ. Là thẻ hoặc phiếu có lớp phủ cần cào để lộ mã số hoặc kết quả trúng thưởng, thường dùng trong trò chơi, khuyến mãi hoặc xổ số. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc giao dịch; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, quảng cáo ngắn hoặc khi nhắc đến trải nghiệm cào vé, đặc biệt trong bối cảnh giải trí.
