ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bài cào trong tiếng Anh

Bài cào

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bài cào(Danh từ)

01

Lối chơi bài ba lá, người được 9 điểm là thắng, 10 điểm là thua

A Vietnamese card game similar to three-card poker. Each player is dealt three cards; the goal is to have the highest score (9 points wins), while scoring 10 points is an automatic loss.

三张牌的越南扑克游戏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bài cào/

bài cào: (formal) scratch card; (informal) lottery card. Danh từ. Là thẻ hoặc phiếu có lớp phủ cần cào để lộ mã số hoặc kết quả trúng thưởng, thường dùng trong trò chơi, khuyến mãi hoặc xổ số. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc giao dịch; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, quảng cáo ngắn hoặc khi nhắc đến trải nghiệm cào vé, đặc biệt trong bối cảnh giải trí.

bài cào: (formal) scratch card; (informal) lottery card. Danh từ. Là thẻ hoặc phiếu có lớp phủ cần cào để lộ mã số hoặc kết quả trúng thưởng, thường dùng trong trò chơi, khuyến mãi hoặc xổ số. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, hướng dẫn hoặc giao dịch; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, quảng cáo ngắn hoặc khi nhắc đến trải nghiệm cào vé, đặc biệt trong bối cảnh giải trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.