Bài hát

Bài hát(Danh từ)
Bài có vần có điệu để người ta hát
A song — a piece of music with melody and rhythm that people sing
歌曲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bài hát: (formal) song; (informal) tune. Danh từ. Bài hát là một tác phẩm âm nhạc có lời và giai điệu được trình bày bởi ca sĩ hoặc nhóm nhạc, thường để giải trí, biểu đạt cảm xúc hoặc kể chuyện. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc giới thiệu sản phẩm; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói về giai điệu dễ nhớ hoặc khi nhắc tên bài hát một cách thân mật.
bài hát: (formal) song; (informal) tune. Danh từ. Bài hát là một tác phẩm âm nhạc có lời và giai điệu được trình bày bởi ca sĩ hoặc nhóm nhạc, thường để giải trí, biểu đạt cảm xúc hoặc kể chuyện. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật hoặc giới thiệu sản phẩm; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, nói về giai điệu dễ nhớ hoặc khi nhắc tên bài hát một cách thân mật.
