Bài làm

Bài làm(Danh từ)
Bài học sinh làm, trả lời theo đề ra sẵn
A student's written work or answer submitted in response to an assignment or exam (e.g., homework, test paper)
学生的作业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bài làm (formal: assignment, paper) (informal: homework) — danh từ. Bài làm chỉ văn bản hoặc sản phẩm học tập do học sinh, sinh viên hoặc người học nộp để đánh giá; thường gồm câu trả lời, bài luận hoặc bài tập giải. Dùng từ formal “assignment/paper” khi nói về nhiệm vụ chính thức, đánh giá; dùng informal “homework” khi nói về bài tập về nhà hàng ngày hoặc giao về kỹ năng luyện tập.
bài làm (formal: assignment, paper) (informal: homework) — danh từ. Bài làm chỉ văn bản hoặc sản phẩm học tập do học sinh, sinh viên hoặc người học nộp để đánh giá; thường gồm câu trả lời, bài luận hoặc bài tập giải. Dùng từ formal “assignment/paper” khi nói về nhiệm vụ chính thức, đánh giá; dùng informal “homework” khi nói về bài tập về nhà hàng ngày hoặc giao về kỹ năng luyện tập.
