Bái lĩnh

Bái lĩnh(Động từ)
Nhận lấy với thái độ kính trọng
To receive or accept something with respect and deference
尊敬地接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bái lĩnh — (formal) salute; (informal) bow out. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành động cúi đầu chào hoặc kính cẩn nhận nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến: cúi đầu chào kính hoặc nhận trách nhiệm trước người có quyền, nghi lễ hay truyền thống. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn bản hay quân đội; dùng dạng ít trang trọng khi diễn đạt hành động xin rút lui hoặc từ chối một cách lịch sự.
bái lĩnh — (formal) salute; (informal) bow out. Từ ghép: danh từ/động từ chỉ hành động cúi đầu chào hoặc kính cẩn nhận nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến: cúi đầu chào kính hoặc nhận trách nhiệm trước người có quyền, nghi lễ hay truyền thống. Hướng dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn bản hay quân đội; dùng dạng ít trang trọng khi diễn đạt hành động xin rút lui hoặc từ chối một cách lịch sự.
