ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bại não trong tiếng Anh

Bại não

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bại não(Danh từ)

01

Tình trạng tổn thương ở não, thường xảy ra ở trẻ nhỏ, gây rối loạn vận động, cử động hoặc tư duy, phát triển trí tuệ chậm.

Cerebral palsy — a condition caused by damage to the brain, usually occurring in young children, that leads to problems with movement, muscle control, posture, and sometimes thinking or delayed intellectual development.

脑瘫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bại não/

bại não — Cerebral palsy (formal). danh từ. Danh từ chỉ rối loạn vận động do tổn thương não trước, khi sinh hoặc sau sinh, gây co cứng, yếu cơ và phối hợp kém. Dùng trong y tế, hồ sơ bệnh án và giao tiếp trang trọng; trường hợp nói chuyện thân mật về người thân có thể dùng từ đơn giản hơn như “bệnh vận động” (informal) nhưng tránh giảm nhẹ ý nghĩa khi cần chính xác.

bại não — Cerebral palsy (formal). danh từ. Danh từ chỉ rối loạn vận động do tổn thương não trước, khi sinh hoặc sau sinh, gây co cứng, yếu cơ và phối hợp kém. Dùng trong y tế, hồ sơ bệnh án và giao tiếp trang trọng; trường hợp nói chuyện thân mật về người thân có thể dùng từ đơn giản hơn như “bệnh vận động” (informal) nhưng tránh giảm nhẹ ý nghĩa khi cần chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.