Bại não

Bại não(Danh từ)
Tình trạng tổn thương ở não, thường xảy ra ở trẻ nhỏ, gây rối loạn vận động, cử động hoặc tư duy, phát triển trí tuệ chậm.
Cerebral palsy — a condition caused by damage to the brain, usually occurring in young children, that leads to problems with movement, muscle control, posture, and sometimes thinking or delayed intellectual development.
脑瘫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bại não — Cerebral palsy (formal). danh từ. Danh từ chỉ rối loạn vận động do tổn thương não trước, khi sinh hoặc sau sinh, gây co cứng, yếu cơ và phối hợp kém. Dùng trong y tế, hồ sơ bệnh án và giao tiếp trang trọng; trường hợp nói chuyện thân mật về người thân có thể dùng từ đơn giản hơn như “bệnh vận động” (informal) nhưng tránh giảm nhẹ ý nghĩa khi cần chính xác.
bại não — Cerebral palsy (formal). danh từ. Danh từ chỉ rối loạn vận động do tổn thương não trước, khi sinh hoặc sau sinh, gây co cứng, yếu cơ và phối hợp kém. Dùng trong y tế, hồ sơ bệnh án và giao tiếp trang trọng; trường hợp nói chuyện thân mật về người thân có thể dùng từ đơn giản hơn như “bệnh vận động” (informal) nhưng tránh giảm nhẹ ý nghĩa khi cần chính xác.
