Bãi nôn

Bãi nôn(Danh từ)
Chất nôn mửa đã được tống ra khỏi miệng (thường là hỗn hợp thức ăn, dịch dạ dày) nằm trên mặt đất hoặc một bề mặt nào đó.
Vomit that has been expelled from the mouth (usually a mix of food and stomach fluids) and left on the ground or another surface.
呕吐物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bãi nôn — English: vomit area (formal) / puke site (informal). Danh từ. Nghĩa: nơi người ta nôn mửa hoặc để tập trung chất nôn, thường thấy ở bệnh viện, sân khấu hoặc các khu vực sự kiện sau khi người bị say hoặc ngộ độc. Cách dùng: dùng từ chính thức khi viết báo hoặc báo cáo y tế, dùng từ thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả không chính thức.
bãi nôn — English: vomit area (formal) / puke site (informal). Danh từ. Nghĩa: nơi người ta nôn mửa hoặc để tập trung chất nôn, thường thấy ở bệnh viện, sân khấu hoặc các khu vực sự kiện sau khi người bị say hoặc ngộ độc. Cách dùng: dùng từ chính thức khi viết báo hoặc báo cáo y tế, dùng từ thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả không chính thức.
