ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bài tập về nhà trong tiếng Anh

Bài tập về nhà

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bài tập về nhà(Cụm từ)

01

Bài làm hoặc công việc học được giao để học sinh làm ở nhà.

Homework assigned to students to do at home.

学生被布置回家完成的学习任务。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên để luyện tập và củng cố kiến thức.

Homework assigned by teachers to students to practice and consolidate knowledge.

老师布置给学生在家完成的练习,用于巩固和复习知识。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bài tập về nhà/

"Bài tập về nhà" trong tiếng Anh là "homework" (formal). Đây là danh từ chỉ các nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh làm tại nhà để củng cố kiến thức. Thường dùng trong môi trường học tập chính thức. Không có từ tương đương thông tục phổ biến cho cụm từ này, nên bạn dùng "homework" trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.

"Bài tập về nhà" trong tiếng Anh là "homework" (formal). Đây là danh từ chỉ các nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh làm tại nhà để củng cố kiến thức. Thường dùng trong môi trường học tập chính thức. Không có từ tương đương thông tục phổ biến cho cụm từ này, nên bạn dùng "homework" trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.