Bài tập về nhà

Bài tập về nhà(Cụm từ)
Bài làm hoặc công việc học được giao để học sinh làm ở nhà.
Homework assigned to students to do at home.
学生被布置回家完成的学习任务。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công việc học sinh phải làm ở nhà theo yêu cầu của giáo viên để luyện tập và củng cố kiến thức.
Homework assigned by teachers to students to practice and consolidate knowledge.
老师布置给学生在家完成的练习,用于巩固和复习知识。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bài tập về nhà" trong tiếng Anh là "homework" (formal). Đây là danh từ chỉ các nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh làm tại nhà để củng cố kiến thức. Thường dùng trong môi trường học tập chính thức. Không có từ tương đương thông tục phổ biến cho cụm từ này, nên bạn dùng "homework" trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.
"Bài tập về nhà" trong tiếng Anh là "homework" (formal). Đây là danh từ chỉ các nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh làm tại nhà để củng cố kiến thức. Thường dùng trong môi trường học tập chính thức. Không có từ tương đương thông tục phổ biến cho cụm từ này, nên bạn dùng "homework" trong cả văn cảnh trang trọng và không trang trọng.
