ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Balo trong tiếng Anh

Balo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balo(Danh từ)

01

Một loại túi đeo trên lưng, thường có nhiều ngăn để đựng đồ dùng cá nhân, sách vở, hoặc vật dụng khi đi học, đi du lịch.

A backpack — a bag worn on the back with shoulder straps, usually with multiple compartments for carrying personal items, books, or travel and school supplies.

背包

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/balo/

balo — backpack (formal) / rucksack (informal). Danh từ. Một túi đeo sau lưng có dây đeo hai bên, dùng để mang sách, đồ cá nhân hoặc thiết bị khi di chuyển. Thường dùng cho học sinh, du lịch, dã ngoại hoặc đi làm gọn nhẹ. Dùng từ

balo — backpack (formal) / rucksack (informal). Danh từ. Một túi đeo sau lưng có dây đeo hai bên, dùng để mang sách, đồ cá nhân hoặc thiết bị khi di chuyển. Thường dùng cho học sinh, du lịch, dã ngoại hoặc đi làm gọn nhẹ. Dùng từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.