Balo
Danh từ

Balo(Danh từ)
01
Một loại túi đeo trên lưng, thường có nhiều ngăn để đựng đồ dùng cá nhân, sách vở, hoặc vật dụng khi đi học, đi du lịch.
A backpack — a bag worn on the back with shoulder straps, usually with multiple compartments for carrying personal items, books, or travel and school supplies.
背包
Ví dụ
Loading...
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
balo — backpack (formal) / rucksack (informal). Danh từ. Một túi đeo sau lưng có dây đeo hai bên, dùng để mang sách, đồ cá nhân hoặc thiết bị khi di chuyển. Thường dùng cho học sinh, du lịch, dã ngoại hoặc đi làm gọn nhẹ. Dùng từ
