Bấm chuông

Bấm chuông(Động từ)
Nhấn hoặc ấn vào cái chuông (như chuông cửa) để gây tiếng reng, kêu hoặc báo hiệu có người đến.
To press or push a doorbell (or similar bell) so it rings to signal that someone is at the door.
按门铃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bấm chuông — (formal) press the doorbell; (informal) ring the bell. Động từ gồm hai từ chỉ hành động nhấn nút chuông để báo hiệu có người đến. Định nghĩa: thực hiện thao tác bấm hoặc nhấn vào thiết bị chuông cửa để phát âm thanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hành động lịch sự hoặc chỉ dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc trong văn nói thân mật.
bấm chuông — (formal) press the doorbell; (informal) ring the bell. Động từ gồm hai từ chỉ hành động nhấn nút chuông để báo hiệu có người đến. Định nghĩa: thực hiện thao tác bấm hoặc nhấn vào thiết bị chuông cửa để phát âm thanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hành động lịch sự hoặc chỉ dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc trong văn nói thân mật.
