ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bấm chuông trong tiếng Anh

Bấm chuông

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bấm chuông(Động từ)

01

Nhấn hoặc ấn vào cái chuông (như chuông cửa) để gây tiếng reng, kêu hoặc báo hiệu có người đến.

To press or push a doorbell (or similar bell) so it rings to signal that someone is at the door.

按门铃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bấm chuông/

bấm chuông — (formal) press the doorbell; (informal) ring the bell. Động từ gồm hai từ chỉ hành động nhấn nút chuông để báo hiệu có người đến. Định nghĩa: thực hiện thao tác bấm hoặc nhấn vào thiết bị chuông cửa để phát âm thanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hành động lịch sự hoặc chỉ dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc trong văn nói thân mật.

bấm chuông — (formal) press the doorbell; (informal) ring the bell. Động từ gồm hai từ chỉ hành động nhấn nút chuông để báo hiệu có người đến. Định nghĩa: thực hiện thao tác bấm hoặc nhấn vào thiết bị chuông cửa để phát âm thanh. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả hành động lịch sự hoặc chỉ dẫn, dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc trong văn nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.