Bám riết

Bám riết(Trạng từ)
Diễn tả cái gì đó cứ đi theo một ai đó hoài.
To follow someone closely and persistently; to stick to someone like glue (keeps tailing or shadowing them)
紧跟不放
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) cling closely; (informal) hang on tightly — động từ chỉ hành động theo sát, không buông lỏng hoặc níu giữ một cách quyết liệt. Nghĩa phổ biến: bám sát, không rời để đạt mục tiêu hoặc kiên trì theo dõi. Dùng hình thức trang trọng khi viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thái độ quyết liệt của ai đó.
(formal) cling closely; (informal) hang on tightly — động từ chỉ hành động theo sát, không buông lỏng hoặc níu giữ một cách quyết liệt. Nghĩa phổ biến: bám sát, không rời để đạt mục tiêu hoặc kiên trì theo dõi. Dùng hình thức trang trọng khi viết, báo chí hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thái độ quyết liệt của ai đó.
